- 門môn(cửa, cổng)
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
người giàu có; đại gia; phú ông
Anh ấy là một người giàu có.
vạn quan tiền; giàu có (tiền của như núi)
Anh ấy là một triệu phú.
người giàu có; đại gia; phú ông
Anh ấy là một người giàu có.
vạn quan tiền; giàu có (tiền của như núi)
Anh ấy là một triệu phú.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
người giàu có; đại gia; phú ông
người giàu có; đại gia; phú ông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.