nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
中文雅、高尚、不粗俗的样子wényǎ、gāoshàng、bù cūsú de yàngzi
Cô ấy rất tao nhã.
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
中文雅、高尚、不粗俗的样子wényǎ、gāoshàng、bù cūsú de yàngzi
Cô ấy rất tao nhã.
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.