- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
Anh ấy học tiếng Trung một cách rời rạc.
lẻ tẻ; rải rác; lác đác
Anh ấy học tiếng Trung một cách lặt vặt.
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
Anh ấy học tiếng Trung một cách rời rạc.
lẻ tẻ; rải rác; lác đác
Anh ấy học tiếng Trung một cách lặt vặt.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
lẻ tẻ; rải rác; lác đác; linh tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.