- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
may mắn; cát lợi; tốt lành
中带来好运、幸福的;不坏的dàilái hǎoyùn、xìngfú de;búhuài de
Chúc bạn may mắn!
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中带来好运的;幸运的;美好的dàilái hǎoyùn de;xìngyùn de;měihǎo de
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
may mắn; cát lợi; tốt lành
中带来好运、幸福的;不坏的dàilái hǎoyùn、xìngfú de;búhuài de
Chúc bạn may mắn!
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中带来好运的;幸运的;美好的dàilái hǎoyùn de;xìngyùn de;měihǎo de
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
may mắn; cát lợi; tốt lành
may mắn; cát lợi; tốt lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hãng xe Cát Lợi (Geely, Trung Quốc)
中中国汽车品牌,生产轿车和其他车型zhōngguó qìchē pǐnpái、shēngchǎn jiàochē hé qítā chēxíng
Ô tô Geely là một thương hiệu của Trung Quốc.
hãng xe Cát Lợi (Geely, Trung Quốc)
中中国汽车品牌,生产轿车和其他车型zhōngguó qìchē pǐnpái、shēngchǎn jiàochē hé qítā chēxíng
Ô tô Geely là một thương hiệu của Trung Quốc.