- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
tụt hậu; bị bỏ lại; rời hàng ngũ
Anh ấy học không tốt nên bị tụt lại phía sau rồi.
tụt hậu; lạc đội
Anh ấy học hơi bị tụt lại phía sau rồi.
tụt hậu; bị bỏ lại; rời hàng ngũ
Anh ấy học không tốt nên bị tụt lại phía sau rồi.
tụt hậu; lạc đội
Anh ấy học hơi bị tụt lại phía sau rồi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
tụt hậu; bị bỏ lại; rời hàng ngũ
tụt hậu; bị bỏ lại; rời hàng ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.