- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong vị; hương vị đặc trưng
Món ăn này rất đặc sắc.
phong vị; hương vị đặc trưng
Nhà hàng này có phong vị độc đáo.
phong vị; hương vị đặc trưng
Món ăn này rất đặc sắc.
phong vị; hương vị đặc trưng
Nhà hàng này có phong vị độc đáo.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong vị; hương vị đặc trưng
phong vị; hương vị đặc trưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.