vị; mùi; hương vị
中食物或饮料的味道shíwù huò yǐnliào de wèidào
Món ăn này có vị rất ngon.
Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.
mạch suy nghĩ; tâm tư; cảm xúc
中内心的感受或情感状态
vị; mùi; hương vị
中食物或饮料的味道shíwù huò yǐnliào de wèidào
Món ăn này có vị rất ngon.
Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.
mạch suy nghĩ; tâm tư; cảm xúc
中内心的感受或情感状态
vị; mùi; hương vị
vị; mùi; hương vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Món ăn này có hương vị rất ngon.
khẩu vị; hương vị; sở thích ẩm thực
Món ăn này có hương vị rất ngon.
khẩu vị; hương vị; sở thích ẩm thực