- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
thùng cơm; (bóng) kẻ vô dụng; đồ ăn hại
Anh ấy là một thùng cơm.
kẻ vô dụng; thùng cơm (bóng: người ăn hại)
Bạn đúng là đồ ngốc!
kẻ vô dụng; mụn mủ; kẻ hèn nhát
Anh ta đúng là một kẻ vô dụng.
thùng cơm; (bóng) kẻ vô dụng; đồ ăn hại
Anh ấy là một thùng cơm.
kẻ vô dụng; thùng cơm (bóng: người ăn hại)
Bạn đúng là đồ ngốc!
kẻ vô dụng; mụn mủ; kẻ hèn nhát
Anh ta đúng là một kẻ vô dụng.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thùng cơm; (bóng) kẻ vô dụng; đồ ăn hại
thùng cơm; (bóng) kẻ vô dụng; đồ ăn hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.