- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
(lóng) em gái; người yêu; bạn gái
中年轻女性;男人的女朋友niánqīng nǚxìng; nánrén de nǚpéngyou
Anh ấy có một cô bạn gái rất xinh đẹp.
con bạc; quân cờ; (lóng) bồ; người yêu (nữ)
中赌博中用来计算钱数的小物件dǔbó zhōng yòngláI jìsuàn qiánshù de xiǎo wùjiàn
Anh ấy đặt con chip lên bàn.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(lóng) em gái; người yêu; bạn gái
中年轻女性;男人的女朋友niánqīng nǚxìng; nánrén de nǚpéngyou
Anh ấy có một cô bạn gái rất xinh đẹp.
con bạc; quân cờ; (lóng) bồ; người yêu (nữ)
中赌博中用来计算钱数的小物件dǔbó zhōng yòngláI jìsuàn qiánshù de xiǎo wùjiàn
Anh ấy đặt con chip lên bàn.
kẻ cướp; thổ phỉ; (lóng) bồ; người yêu
中非法抢劫他人财物的人fēifǎ qiǎngjié tārén cáiwù de rén
Anh ta là một tên cướp.
đồ gốm sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
中用陶瓷做的盛尿液的容器yòng táocí zuò de chéng niàoyè de rónqì
Cái bô này cũ lắm rồi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(lóng) em gái; người yêu; bạn gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kẻ cướp; thổ phỉ; (lóng) bồ; người yêu
中非法抢劫他人财物的人fēifǎ qiǎngjié tārén cáiwù de rén
Anh ta là một tên cướp.
đồ gốm sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
中用陶瓷做的盛尿液的容器yòng táocí zuò de chéng niàoyè de rónqì
Cái bô này cũ lắm rồi.