- 馬mã(ngựa)
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
trò lừa đảo; vụ lừa bịp
中用虚假的方法欺骗别人获得利益的计划yòng xūjiǎ de fāngfǎ qīpiàn biérén huòdé lìyì de jìhuà
Đây là một vụ lừa đảo.
trò lừa đảo; vụ lừa bịp
中用虚假的话或方法来欺骗别人的计划yòng xūjiǎ de huà huò fāngfǎ lái qīpiàn biéren de jìhuà
Đây là một trò lừa đảo.
trò lừa đảo; vụ lừa bịp
中用虚假的方法欺骗别人获得利益的计划yòng xūjiǎ de fāngfǎ qīpiàn biérén huòdé lìyì de jìhuà
Đây là một vụ lừa đảo.
trò lừa đảo; vụ lừa bịp
中用虚假的话或方法来欺骗别人的计划yòng xūjiǎ de huà huò fāngfǎ lái qīpiàn biéren de jìhuà
Đây là một trò lừa đảo.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
trò lừa đảo; vụ lừa bịp
trò lừa đảo; vụ lừa bịp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trò lừa đảo; âm mưu bịp bợm
中用虚假的方法欺骗他人的计划或阴谋yòng xūjiǎ de fāngfǎ qīpiàn tārén de jìhuà huò yīnmóu
Đây là một cái bẫy.
trò lừa đảo; âm mưu lừa bịp
中用假话或计谋欺骗别人的坏事yòng jiǎhuà huò jìmóu qīpiàn biérén de huàishì
lừa người; lừa đảo
中用虚假的方法欺骗别人的计谋yòng xūjiǎ de fāngfǎ qīpiàn biérén de jìmóu
trò lừa đảo; âm mưu bịp bợm
中用虚假的方法欺骗他人的计划或阴谋yòng xūjiǎ de fāngfǎ qīpiàn tārén de jìhuà huò yīnmóu
Đây là một cái bẫy.
trò lừa đảo; âm mưu lừa bịp
中用假话或计谋欺骗别人的坏事yòng jiǎhuà huò jìmóu qīpiàn biérén de huàishì
lừa người; lừa đảo
中用虚假的方法欺骗别人的计谋yòng xūjiǎ de fāngfǎ qīpiàn biérén de jìmóu