quấy rối; làm phiền; quấy nhiễu
中用言语或行动使人烦恼、不安yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén fánǎo、búān
Xin đừng quấy rầy tôi.
quấy rối; sách nhiễu
中用言语或行动打扰别人;使人烦恼yòng yányǔ huò xíngdòng dǎrǎo biérén;shǐ rén fánnǎo
quấy rối; gây rối loạn
quấy rối; làm phiền; quấy nhiễu
中用言语或行动使人烦恼、不安yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén fánǎo、búān
Xin đừng quấy rầy tôi.
quấy rối; sách nhiễu
中用言语或行动打扰别人;使人烦恼yòng yányǔ huò xíngdòng dǎrǎo biérén;shǐ rén fánnǎo
quấy rối; gây rối loạn
quấy rối; làm phiền; quấy nhiễu
quấy rối; làm phiền; quấy nhiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.