- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
chuyển thể màn ảnh (phim truyền hình hoặc điện ảnh dựa trên tiểu thuyết mạng, trò chơi điện tử, v.v.)
Bộ phim chuyển thể IP này rất được yêu thích.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
chuyển thể màn ảnh (phim truyền hình hoặc điện ảnh dựa trên tiểu thuyết mạng, trò chơi điện tử, v.v.)
Bộ phim chuyển thể IP này rất được yêu thích.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
chuyển thể màn ảnh (phim truyền hình hoặc điện ảnh dựa trên tiểu thuyết mạng, trò chơi điện tử, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.