- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
đồng phục nữ sinh trung học (kiểu Nhật)
Cô ấy đang mặc đồng phục JK.
đồng phục nữ sinh trung học (kiểu Nhật)
Cô ấy đang mặc đồng phục JK.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
đồng phục nữ sinh trung học (kiểu Nhật)
đồng phục nữ sinh trung học (kiểu Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.