- 宀miên(mái nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
sổ kế toán chữ T (kế toán)
sổ kế toán chữ T (kế toán)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
sổ kế toán chữ T (kế toán)
sổ kế toán chữ T (kế toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.