- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
quần lót nam dáng túi nâng (có túi phồng hình chữ U)
Anh ấy thích mặc quần lót U-pouch.
quần lót nam dáng túi nâng (có túi phồng hình chữ U)
Anh ấy thích mặc quần lót U-pouch.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
quần lót nam dáng túi nâng (có túi phồng hình chữ U)
quần lót nam dáng túi nâng (có túi phồng hình chữ U)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.