- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
một số; một vài; một ít; (sau tính từ) hơi... hơn
中不多的;数量不确定búduō de; shùliàng búquèdìng
Tôi có một ít tiền.
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít táo.
Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?
Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.
một số; một vài; một ít; (sau tính từ) hơi... hơn
中不多的;数量不确定búduō de; shùliàng búquèdìng
Tôi có một ít tiền.
Trong tủ lạnh vẫn còn một ít táo.
Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?
Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.