- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tuyết rơi; (trời) có tuyết
中天空中掉落雪花tiānkōng zhōng diàoluò xuěhuā
Ngoài trời tuyết rơi rồi.
tuyết rơi; (trời) có tuyết
中天空中掉落雪花tiānkōng zhōng diàoluò xuěhuā
Ngoài trời tuyết rơi rồi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
tuyết rơi; (trời) có tuyết
tuyết rơi; (trời) có tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.