- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không khỏi; không nhịn được
中忍不住;无法控制自己rěn bu zhù; wúfǎ kòngzhì zìjǐ
Anh ấy không kìm được mà bật cười.
không nhịn được; không khỏi; không kìm được
中不能控制自己,忍不住做某事búnéng kòngzhì zìjǐ, rěnbúzhù zuò mǒushì
không khỏi; không nhịn được
中忍不住;无法控制自己rěn bu zhù; wúfǎ kòngzhì zìjǐ
Anh ấy không kìm được mà bật cười.
không nhịn được; không khỏi; không kìm được
中不能控制自己,忍不住做某事búnéng kòngzhì zìjǐ, rěnbúzhù zuò mǒushì
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không khỏi; không nhịn được
không khỏi; không nhịn được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.