- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng thưởng; trúng giải
Anh ấy trúng giải rồi, rất vui.
trúng thưởng; trúng giải
Anh ấy trúng giải rồi, rất vui.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
trúng thưởng; trúng giải
trúng thưởng; trúng giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.