- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người; con người
người; con người
người; con người
中有生命、会思考的动物yǒu shēngmìng、huì sīkǎo de dòngwù
Anh ấy là một người tốt.
Hôm nay nhà hàng này có rất nhiều người đến.
Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Thuyết phục John là một việc khó.
Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Một vài người đã tới muộn.
người; con người
中有生命、会思考的动物yǒu shēngmìng、huì sīkǎo de dòngwù
Anh ấy là một người tốt.
Hôm nay nhà hàng này có rất nhiều người đến.
Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Thuyết phục John là một việc khó.
Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Một vài người đã tới muộn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.