- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bình quân đầu người; tính theo đầu người
Thu nhập bình quân đầu người của chúng tôi rất cao.
bình quân đầu người; tính theo đầu người
Thu nhập bình quân đầu người của chúng tôi rất cao.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.