- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thể lực; sức lực cơ thể
中身体的力量;做事情所需的能量shēntǐ de lìliàng;zuòshìqing suǒ xūyào de néngliàng
Thể lực của anh ấy rất tốt.
thể lực; sức lực thể chất
中身体的力量,能做重活的能力shēntǐ de lìliàng, néng zuò zhònghuó de néngnyì
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thể lực; sức lực cơ thể
中身体的力量;做事情所需的能量shēntǐ de lìliàng;zuòshìqing suǒ xūyào de néngliàng
Thể lực của anh ấy rất tốt.
thể lực; sức lực thể chất
中身体的力量,能做重活的能力shēntǐ de lìliàng, néng zuò zhònghuó de néngnyì
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thể lực; sức lực cơ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.