- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức mạnh; lực lượng; sức lực
中身体或精神上的力量或能力shēntǐ huò jīngshén shang de lìliàng huò néngglì
Anh ấy rất có sức mạnh.
Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.
sức mạnh; lực lượng; sức lực
中身体或精神上的力量或能力shēntǐ huò jīngshén shang de lìliàng huò néngglì
Anh ấy rất có sức mạnh.
Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
sức mạnh; lực lượng; sức lực
sức mạnh; lực lượng; sức lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.