phòng tập thể dục; phòng gym
中有很多运动器材和设备的地方,人们可以去那里锻炼身体yǒu hěnduō yùndòng qìcái hé shèbèi de dìfang, rénmen kěyǐ qù nàlǐ duànliàn shēntǐ
Tôi đi phòng gym mỗi ngày.
phòng tập thể dục; phòng gym
中有很多运动器材和设备的地方,人们可以去那里锻炼身体yǒu hěnduō yùndòng qìcái hé shèbèi de dìfang, rénmen kěyǐ qù nàlǐ duànliàn shēntǐ
Tôi đi phòng gym mỗi ngày.
phòng tập thể dục; phòng gym
phòng tập thể dục; phòng gym
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.