- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 京kinh(kinh đô)
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
dép xăng-đan; sandal
Tôi thích đi dép sandal.
dép xăng-đan; sandal
Tôi thích đi dép sandal.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
dép xăng-đan; sandal
dép xăng-đan; sandal
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.