- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia công; chế biến
Nhà máy này chế biến thực phẩm.
gia công; chế biến
Nhà máy này gia công thực phẩm.
gia công; chế biến; xử lý
Nhà máy này gia công rất nhiều sản phẩm.
gia công; chế biến
Nhà máy này chế biến thực phẩm.
gia công; chế biến
Nhà máy này gia công thực phẩm.
gia công; chế biến; xử lý
Nhà máy này gia công rất nhiều sản phẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.