- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
áo khoác ngoài; áo khoác
中穿在最外面的衣服;用来保暖或遮挡的衣物chuān zài zuì wàimiàn de yīfu;yònglái bǎonuǎn huò zhēdǎng de yīwù
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
danh
中穿在身体外面的衣服,用来保暖或遮挡chuān zài shēntǐ wàimiàn de yīfu, yòngláipáo nuǎn huò zhēdǎng
áo khoác ngoài; áo khoác
中穿在最外面的衣服;用来保暖或遮挡的衣物chuān zài zuì wàimiàn de yīfu;yònglái bǎonuǎn huò zhēdǎng de yīwù
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
danh
中穿在身体外面的衣服,用来保暖或遮挡chuān zài shēntǐ wàimiàn de yīfu, yòngláipáo nuǎn huò zhēdǎng
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
áo khoác ngoài; áo khoác
áo khoác ngoài; áo khoác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.