- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
Anh ấy là một đứa trẻ hiếu thảo.
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
hiếu thảo; hiếu thuận (với cha mẹ, ông bà)
hiếu thuận; hiếu thảo (với người lớn tuổi trong gia đình)
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
Anh ấy là một đứa trẻ hiếu thảo.
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
hiếu thảo; hiếu thuận (với cha mẹ, ông bà)
hiếu thuận; hiếu thảo (với người lớn tuổi trong gia đình)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người con hiếu thảo.
hiếu thảo; phụng dưỡng cha mẹ
Anh ấy là một đứa trẻ rất hiếu thảo.
Anh ấy là một người con hiếu thảo.
hiếu thảo; phụng dưỡng cha mẹ
Anh ấy là một đứa trẻ rất hiếu thảo.