- 尸thi(xác người, mái nhà (che phủ))
- 云vân(mây)
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
khía cạnh; phương diện; tầng nấc
中事物的不同方面或角度shìwù de búntóng fāngmiàn huò jiǎodù
Chúng tôi thảo luận vấn đề này từ nhiều khía cạnh khác nhau.
tầng; cấp độ; phương diện
中某事物的方面或水平程度mǒu shìwù de fāngmiàn huò shuǐpíng chéngdù
Chúng tôi thảo luận vấn đề này từ nhiều cấp độ khác nhau.
khía cạnh; phương diện; tầng nấc
中事物的不同方面或角度shìwù de búntóng fāngmiàn huò jiǎodù
Chúng tôi thảo luận vấn đề này từ nhiều khía cạnh khác nhau.
tầng; cấp độ; phương diện
中某事物的方面或水平程度mǒu shìwù de fāngmiàn huò shuǐpíng chéngdù
Chúng tôi thảo luận vấn đề này từ nhiều cấp độ khác nhau.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
khía cạnh; phương diện; tầng nấc
khía cạnh; phương diện; tầng nấc
tầng diện; bình diện; phương diện (tầng lớp)
中事物的某一个方面或水平shìwù de mǒu yī ge fāngmiàn huò shuǐpíng
Mặt phẳng này rất bằng phẳng.
tầng diện; bình diện; phương diện (tầng lớp)
中事物的某一个方面或水平shìwù de mǒu yī ge fāngmiàn huò shuǐpíng
Mặt phẳng này rất bằng phẳng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.