- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới nổi; đang phát triển; đang trỗi dậy
Thị trường mới nổi phát triển rất nhanh.
mới nổi; đang nổi lên (về thị trường, ngành công nghiệp, dịch bệnh, v.v.)
Thị trường mới nổi có rất nhiều tiềm năng.
mới nổi; tân sinh; (sinh viên/học sinh) mới nhập học
mới nổi; đang phát triển; đang trỗi dậy
Thị trường mới nổi phát triển rất nhanh.
mới nổi; đang nổi lên (về thị trường, ngành công nghiệp, dịch bệnh, v.v.)
Thị trường mới nổi có rất nhiều tiềm năng.
mới nổi; tân sinh; (sinh viên/học sinh) mới nhập học
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới nổi; đang phát triển; đang trỗi dậy
mới nổi; đang phát triển; đang trỗi dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.