- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
Tôi hơi mệt.
Bài toán này hơi khó một chút.
Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
có một số; có vài; một số
Bài này hơi khó, tôi cần suy nghĩ thêm một chút.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
Tôi hơi mệt.
Bài toán này hơi khó một chút.
Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
có một số; có vài; một số
Bài này hơi khó, tôi cần suy nghĩ thêm một chút.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có một số; có vài
Tôi có một ít tiền.
Trên bàn có vài quả táo, bạn có muốn ăn không?
có một số; có vài
Tôi có một ít tiền.
Trên bàn có vài quả táo, bạn có muốn ăn không?