- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
tầng dưới; dưới lầu
中建筑物下面的楼层或地方jiànzhúwù xiàmiàn de lóucéng huò dìfang
Anh ấy đang đợi bạn ở dưới lầu.
Người hàng xóm tầng dưới nuôi một con mèo.
tầng dưới; dưới lầu
中建筑物下面的楼层或地方jiànzhúwù xiàmiàn de lóucéng huò dìfang
Anh ấy đang đợi bạn ở dưới lầu.
Người hàng xóm tầng dưới nuôi một con mèo.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tầng dưới; dưới lầu
tầng dưới; dưới lầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.