- 今kim(bây giờ, hiện tại)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
khái niệm; quan niệm
中关于事物的基本想法或认识guānyú shìwù de jīběn xiǎngfǎ huò rènshi
Khái niệm này rất thú vị.
khái niệm; ý niệm
ý kiến; ý tưởng; chủ ý
中关于某事物的基本想法或认识guānyú mǒu shìwù de jīběn xiǎngfǎ huò rènshi
khái niệm; quan niệm
中关于事物的基本想法或认识guānyú shìwù de jīběn xiǎngfǎ huò rènshi
Khái niệm này rất thú vị.
khái niệm; ý niệm
ý kiến; ý tưởng; chủ ý
中关于某事物的基本想法或认识guānyú mǒu shìwù de jīběn xiǎngfǎ huò rènshi
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
khái niệm; quan niệm
khái niệm; quan niệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là một khái niệm mới.
Đây là một khái niệm mới.