- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hệ thống pháp luật; pháp chế
Hệ thống pháp luật lành mạnh là nền tảng của sự ổn định xã hội.
sản xuất tại Pháp; hàng Pháp
Đây là sản phẩm sản xuất tại Pháp.
hệ thống pháp luật; pháp chế
Hệ thống pháp luật lành mạnh là nền tảng của sự ổn định xã hội.
sản xuất tại Pháp; hàng Pháp
Đây là sản phẩm sản xuất tại Pháp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hệ thống pháp luật; pháp chế
hệ thống pháp luật; pháp chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.