- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
buổi sáng sớm; buổi sáng
中早上很早的时候zǎoshang hěn zǎo de shíhou
Tôi thích đi dạo vào sáng sớm.
buổi sáng sớm; buổi sáng
中早上很早的时候zǎoshang hěn zǎo de shíhou
Tôi thích đi dạo vào sáng sớm.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
buổi sáng sớm; buổi sáng
buổi sáng sớm; buổi sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.