- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
hồ bơi; bể bơi
中专门用来游泳的水池zhuānmén yònglái yóuyǒng de shuǐchí
Hồ bơi ở đâu?
hồ bơi; bể bơi
中专门用来游泳的水池zhuānmén yònglái yóuyǒng de shuǐchí
Hồ bơi ở đâu?
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
hồ bơi; bể bơi
hồ bơi; bể bơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.