- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính; máy vi tính
中能进行计算和处理信息的电子机器néng jìnxíng jìsuàn hé chǔlǐ xìnxī de diànzǐ jīqì
Tôi có một cái máy tính.
Cô ấy dùng máy tính để xử lý tài liệu công việc mỗi ngày.
Tôi có một cái máy tính.
Tôi có một cái máy vi tính.
máy tính; máy vi tính
中能进行计算和处理信息的电子机器néng jìnxíng jìsuàn hé chǔlǐ xìnxī de diànzǐ jīqì
Tôi có một cái máy tính.
Cô ấy dùng máy tính để xử lý tài liệu công việc mỗi ngày.
Tôi có một cái máy tính.
Tôi có một cái máy vi tính.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính; máy vi tính
máy tính; máy vi tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi có một chiếc máy tính.
Tôi có một chiếc máy vi tính.
Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
máy tính; máy vi tính
中用来处理信息和数据的电子机器yònglái chǔlǐ xìnxī hé shùjù de diànzǐ jīqì
Anh ấy dùng máy tính để tra thông tin chuyến bay.
Tôi có một chiếc máy tính.
Tôi có một chiếc máy vi tính.
Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.
máy tính; máy vi tính
中用来处理信息和数据的电子机器yònglái chǔlǐ xìnxī hé shùjù de diànzǐ jīqì
Anh ấy dùng máy tính để tra thông tin chuyến bay.