- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu và phát triển
Chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu và phát triển
Chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu và phát triển
nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu và phát triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.