- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng; cứng rắn; vững chắc
中不软、坚实的;用力大的bù ruǎn、jiānshí de;yònglì dà de
Hòn đá này rất cứng.
cứng; cứng rắn; mạnh mẽ; kiên quyết
中坚强有力;不柔软jiānqiáng yǒulì;bù róuruǎn
Anh ấy là một người rất kiên cường.
cứng; cứng rắn; vững chắc
中不软、坚实的;用力大的bù ruǎn、jiānshí de;yònglì dà de
Hòn đá này rất cứng.
cứng; cứng rắn; mạnh mẽ; kiên quyết
中坚强有力;不柔软jiānqiáng yǒulì;bù róuruǎn
Anh ấy là một người rất kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
cứng; cứng rắn; vững chắc
cứng; cứng rắn; tốt (chất lượng); có năng lực (người)
中质量好的;坚固的;有能力的zhìliàng hǎo de;jiānggù de;yǒu néngglì de
Anh ấy là một người rất giỏi.
cứng rắn; kiên quyết; không nhượng bộ
中坚决地;不改变态度或决定jiānjué de;bù gǎibiàn tàidù huò juédìng
Anh ấy kiên quyết không đồng ý.
cứng; rắn chắc; (về thức ăn) chắc bụng, nhiều chất, no lâu; cứng đầu, kiên quyết; cưỡng ép
中坚固不柔软;不易弯曲或破坏jiānggù bù róuruǎn; búyì wānqū huò pòhuài
Loại bánh mì này rất cứng.
một cách vất vả; với nhiều khó khăn
中用力很大;费力地yònglì hěn dà、fèilì de
Anh ấy đã cố gắng mở cửa ra.
cứng; cứng rắn; tốt (chất lượng); có năng lực (người)
中质量好的;坚固的;有能力的zhìliàng hǎo de;jiānggù de;yǒu néngglì de
Anh ấy là một người rất giỏi.
cứng rắn; kiên quyết; không nhượng bộ
中坚决地;不改变态度或决定jiānjué de;bù gǎibiàn tàidù huò juédìng
Anh ấy kiên quyết không đồng ý.
cứng; rắn chắc; (về thức ăn) chắc bụng, nhiều chất, no lâu; cứng đầu, kiên quyết; cưỡng ép
中坚固不柔软;不易弯曲或破坏jiānggù bù róuruǎn; búyì wānqū huò pòhuài
Loại bánh mì này rất cứng.
một cách vất vả; với nhiều khó khăn
中用力很大;费力地yònglì hěn dà、fèilì de
Anh ấy đã cố gắng mở cửa ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.