- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bản thảo; bài viết (chưa hoàn chỉnh)
Bản nháp này viết rất hay.
bản thảo; bản nháp; bài viết
Bản thảo này viết rất hay.
bản thảo; bài viết; đề cương (kế hoạch trong đầu)
Tôi có một bản nháp.
bản thảo; bài viết (chưa hoàn chỉnh)
Bản nháp này viết rất hay.
bản thảo; bản nháp; bài viết
Bản thảo này viết rất hay.
bản thảo; bài viết; đề cương (kế hoạch trong đầu)
Tôi có một bản nháp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bản thảo; bài viết (chưa hoàn chỉnh)
bản thảo; bài viết (chưa hoàn chỉnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bản thảo gốc; nguyên cảo
bản thảo viết tay; thủ bút
bản thảo gốc; nguyên cảo
bản thảo viết tay; thủ bút