- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
truyện cổ tích dành cho trẻ em
Tôi thích đọc truyện cổ tích.
truyện cổ tích dành cho trẻ em
Tôi thích đọc truyện cổ tích.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
truyện cổ tích dành cho trẻ em
truyện cổ tích dành cho trẻ em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.