- 立lập(đứng thẳng)
- 耑đoan(đầu mầm cây)
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
cương trực; ngay thẳng
Thái độ của anh ấy rất đoan chính.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Thái độ của anh ấy rất đúng đắn.
không tệ; khá tốt
cương trực; ngay thẳng
Thái độ của anh ấy rất đoan chính.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Thái độ của anh ấy rất đúng đắn.
không tệ; khá tốt
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
cương trực; ngay thẳng
cương trực; ngay thẳng
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
cố định; cố định (thường xuyên, không thay đổi)
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.