- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
biên bản; ghi chép
Xin hãy gửi biên bản cuộc họp cho tôi.
mộc mạc; giản dị; chất phác
biên bản; ghi chép
Xin hãy gửi biên bản cuộc họp cho tôi.
mộc mạc; giản dị; chất phác
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
biên bản; ghi chép
biên bản; ghi chép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.