- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 殳thù(vũ khí, đánh)
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
cổ đông; cổ phần viên
中拥有公司股份的人yōngyǒu gōngsī gǔfèn de rén
Anh ấy là cổ đông lớn của công ty chúng tôi.
cổ đông; cổ phần viên
中拥有公司股份的人yōngyǒu gōngsī gǔfèn de rén
cổ đông; cổ phần viên
中拥有公司股份的人yōngyǒu gōngsī gǔfèn de rén
Anh ấy là cổ đông lớn của công ty chúng tôi.
cổ đông; cổ phần viên
中拥有公司股份的人yōngyǒu gōngsī gǔfèn de rén
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
cổ đông; cổ phần viên
cổ đông; cổ phần viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.