- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
Anh ấy đang đọc thuộc lòng một bài thơ.
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
Anh ấy có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
Anh ấy đang đọc thuộc lòng một bài thơ.
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
Anh ấy có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.