- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
quy hoạch; kế hoạch; lập kế hoạch
Chúng tôi có một kế hoạch mới.
quy hoạch; lập kế hoạch; hoạch định
Chúng tôi đang lên kế hoạch du lịch.
quy hoạch; kế hoạch; lập kế hoạch
Chúng tôi có một kế hoạch mới.
quy hoạch; lập kế hoạch; hoạch định
Chúng tôi đang lên kế hoạch du lịch.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
quy hoạch; kế hoạch; lập kế hoạch
quy hoạch; kế hoạch; lập kế hoạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.