- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
buôn lậu; vận chuyển trái phép
中非法运输或贩卖违禁品fēifǎ yùnshū huò fànmài wéijìn pǐn
Anh ta bị bắt vì buôn lậu.
buôn lậu; vận chuyển hàng lậu
中秘密运送不允许的东西mìmì yùnsòng búyǔnxǔ de dōngxi
Anh ấy đã ngoại tình.
buôn lậu; vận chuyển trái phép
中非法运输或贩卖违禁品fēifǎ yùnshū huò fànmài wéijìn pǐn
Anh ta bị bắt vì buôn lậu.
buôn lậu; vận chuyển hàng lậu
中秘密运送不允许的东西mìmì yùnsòng búyǔnxǔ de dōngxi
Anh ấy đã ngoại tình.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
buôn lậu; vận chuyển trái phép
buôn lậu; vận chuyển trái phép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.