- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
xe lăn
中坐轮子的椅子,用来活动不便的人坐着移动zuò lúnzi de yǐzi, yònglái huódòng búbiàn de rén zuòzhe yídòng
Anh ấy ngồi trên xe lăn.
xe lăn
中坐轮子的椅子,用来活动不便的人坐着移动zuò lúnzi de yǐzi, yònglái huódòng búbiàn de rén zuòzhe yídòng
Anh ấy ngồi trên xe lăn.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
xe lăn
xe lăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.