- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
tiến trình; quá trình
中从开始到结束的全部事情或动作cóng kāishǐ dào jiéshù de quánbù shìqing huò dòngzuò
Quá trình này rất phức tạp.
tiến trình; quá trình
中从开始到结束的全部事情或动作cóng kāishǐ dào jiéshù de quánbù shìqing huò dòngzuò
Quá trình này rất phức tạp.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
tiến trình; quá trình
tiến trình; quá trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.