- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến trình; quá trình
中事情发展的过程或步骤shìqing fāzhǎn de guòchéng huò bùzhòu
Quá trình này rất thuận lợi.
tiến trình; quy trình (điện toán: tiến trình đang chạy)
中计算机中正在运行的程序jìsuànjī zhōng zhèngzài yùnxíng de chéngxù
Tiến trình này đang chạy.
tiến trình; quá trình
中事情发展的过程或步骤shìqing fāzhǎn de guòchéng huò bùzhòu
Quá trình này rất thuận lợi.
tiến trình; quy trình (điện toán: tiến trình đang chạy)
中计算机中正在运行的程序jìsuànjī zhōng zhèngzài yùnxíng de chéngxù
Tiến trình này đang chạy.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến trình; quá trình
tiến trình; quá trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.